bắt tay

verb
  1. To shake hands
    • bắt tay chào tạm biệt
      to shake hands and say goodbye
  2. To join hands with
  3. To set to
    • bàn xong, bắt tay ngay vào việc
      after discussion, they set to work immediately
bắt tay
Hai người bạn bắt tay chào nhau khi gặp mặt.